Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

牝鸡司晨 (pìnjīsīchén)

pìnjīsīchén

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tẫn kê ti thần

Nghĩa

  1. Nữ mặc quần tây.
  2. gà mái gáy lúc rạng đông (thành ngữ); một người phụ nữ chiếm đoạt quyền lực
  3. phụ nữ can thiệp vào chính trị

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ