Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
牧
牧 (mù)
mù
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
mục
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nuôi; thả
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 牧
畜牧业
xùmùyè
súc mục nghiệp
Ngành Chăn Nuôi
牧民
mùmín
mục dân
dân chăn nuôi
牧区
mùqū
mục khu
nơi chăn nuôi; vùng chăn nuôi
畜牧
xùmù
súc mục
HSK 6
chăn nuôi; mục
HSK 6
牧场
mùchǎng
mục tràng
bãi cỏ; nông trường cỏ; bãi chăn nuôi; trại chăn nuôi
牧业
mùyè
mục nghiệp
nghề chăn nuôi; ngành chăn nuôi
牧草
mùcǎo
mục thảo
cỏ nuôi súc vật; cỏ cho súc vật ăn
放牧
fàngmù
phóng mục
chăn; thả (gia súc); chăn giữ