Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

牧业 (mùyè)

mùyè

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mục nghiệp

Nghĩa

  1. nghề chăn nuôi; ngành chăn nuôi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 牧业