Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

牵制 (qiānzhì)

qiānzhì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
khiên chế

Nghĩa

  1. kềm chế; hãm chân; giam chân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ