Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

牵头 (qiāntóu)

qiāntóu

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khản đầu

Nghĩa

  1. một người đi giữa (ví dụ: môi giới hôn nhân)
  2. để phối hợp (một hoạt động kết hợp)
  3. dẫn đầu (một con vật bằng đầu)
  4. hòa giải

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ