牵头 (qiāntóu)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- khản đầu
Nghĩa
- một người đi giữa (ví dụ: môi giới hôn nhân)
- để phối hợp (một hoạt động kết hợp)
- dẫn đầu (một con vật bằng đầu)
- hòa giải
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.