Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

特征联合 (tèzhēngliánhé)

tèzhēngliánhé

Hán Việt
đặc chinh liên hợp

Nghĩa

  1. ràng buộc đặc trưng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ