Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

特效 (tèxiào)

tèxiào

Từ loại
Từ phân loại, Danh từ
Hán Việt
đặc hiệu

Nghĩa

  1. đặc hiệu; hiệu quả đặc biệt; đặc trị; mầu nhiệm
  2. hiệu ứng, filter

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 特效