Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
特
邀
特邀 (tèyāo)
tèyāo
Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
đặc yêu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lời mời đặc biệt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
特
tè
đặc biệt; riêng; chuyên biệt; chuyên; riêng biệt
邀
yāo
mời; yêu cầu đạt đến