Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
狗
吠
狗吠 (gǒufèi)
gǒufèi
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
cẩu phệ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sủa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
狗
gǒu
chó; con chó; cầy; muông; khuyển
吠
fèi
sủa (chó)