狗逮老鼠狗逮老鼠 (gǒudǎilǎoshǔ)gǒudǎilǎoshǔHán Việtcẩu đãi lão thửLưu vào ghi chú mớiNghĩa1(nghĩa bóng) được can thiệp2(văn học) chó bắt chuột (thành ngữ)