Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
猝
逝
猝逝 (Cùshì)
Cùshì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đột tử
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
猝
cù
bất ngờ; đột ngột
逝
shì
trôi qua; qua đi (thời gian, dòng nước); chết; từ trần