Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

玩弄 (wànnòng)

wànnòng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
ngoạn lộng

Nghĩa

  1. đùa giỡn; bỡn cợt; tán tỉnh; vầy
  2. chơi
  3. giở, dùng; giở trò (thủ đoạn, mánh khoé); giở
  4. vọc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 玩弄