玩弄玩弄 (wànnòng)wànnòngTừ loạiĐộng từHán Việtngoạn lộngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đùa giỡn; bỡn cợt; tán tỉnh; vầy2chơi3giở, dùng; giở trò (thủ đoạn, mánh khoé); giở4vọc