Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

环节 (huánjié)

huánjié

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hoàn tiết
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đốt; phân đoạn (của một số động vật bậc thấp như giun, rết)
  2. khâu; mắt xích; mắc xích

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 环节