Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

现代化 (xiàndàihuà)

xiàndàihuà

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
hiện đại hóa
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. hiện đại hoá; tối tân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 现代化