Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
现
代
性
现代性 (xiàndàixìng)
xiàndàixìng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hiện đại tính
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hiện đại
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
现
xiàn
hiện nay; hiện tại; lâm thời; ngay tức thời
代
dài
thay; hộ; dùm; thay thế; quyền; tạm thay (một chức vụ nào đó)
性
xìng
tính cách; tính chất; tính năng (vật chất)