珍珍 (zhēn)zhēnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Tính từHán ViệttrânLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vật báu; vật quý giá2quý trọng; quý giá; quý; trân3coi trọng; xem trọng; trân trọng