Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

珍惜 (zhēnxī)

zhēnxī

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
trân tích

Nghĩa

  1. quý trọng; quý, trân trọng, trân quý; quý

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ