班子班子 (bānzi)bānziTừ loạiDanh từHán Việtban tửLưu vào ghi chú mớiNghĩa1gánh hát; đoàn hát 剧团的旧称2ban; nhóm; kíp; ê-kíp; ca; tổ 泛指为执行一定任务而成立的组织3đoàn hát; gánh