Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
班
级
班级 (bānjí)
bānjí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ban cấp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lớp; cấp (trong trường học)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
班
bān
lớp 为了工作、学习等目的而编成的组织; bọn; ca; buổi làm; ban; tuyến; chuyến
级
jí
cấp; bậc; đẳng cấp; cấp; khối; ban; lớp