Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
理
喻
理喻 (lǐyù)
lǐyù
Từ loại
Động từ
Hán Việt
lí dụ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thuyết phục
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
理
lǐ
thớ; vân; lý lẽ; lý sự
喻
yù
nói rõ; thuyết minh; hiểu rõ; rõ ràng
Từ có chứa 理喻
不可理喻
bùkělǐyù
bất khả lí dụ
ngang ngạnh; ngu xuẩn; khó bảo; bất chấp lý lẽ; không thể dùng lý lẽ để khuyên răn