理所当然理所当然 (lǐsuǒdāngrán)lǐsuǒdāngránCấp độ HSKHSK 6Từ loạiThành ngữHán Việtlí sở đương nhiênLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đương nhiên; dĩ nhiên; đã đành