Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
瓢
泼
而
下
瓢泼而下 (piáopō'érxià)
piáopō'érxià
Hán Việt
biều bát nhi hạ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
(mưa) rơi nhiều
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
瓢
piáo
cái muôi; cái gáo; gáo
泼
pō
hắt; giội; vẩy (nước); té; ngang ngược; ngang tàng
而
ér
và (liên từ, không nối với danh từ); mà; nhưng
下
xià
dưới; thấp (thứ bậc, cấp bậc thấp)