Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

甩手 (shuǎishǒu)

shuǎishǒu

Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
suý thủ

Nghĩa

  1. vung tay
  2. mặc kệ; bỏ mặc (sự tình, công tác)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 甩手