Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
电
磁
干
扰
电磁干扰 (diàncígānrǎo)
diàncígānrǎo
Hán Việt
điện từ can nhiễu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhiễu điện từ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
电
diàn
điện; điện giật; bị điện giật
磁
cí
nam châm; từ; từ tính; hiện tượng từ tính; gốm sứ; bằng sứ; mỏng manh; dễ vỡ
干
gān
mạo phạm; xúc phạm; lăng nhục; sỉ nhục; dính dáng; liên can; liên quan; dính líu
扰
rǎo
quấy nhiễu; hỗn loạn; phiền (lời nói khách sáo)