Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
电
邮
位
置
电邮位置 (diànyóuwèizhì)
diànyóuwèizhì
Hán Việt
điện bưu vị trí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
địa chỉ email
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
电
diàn
điện; điện giật; bị điện giật
邮
yóu
gửi (qua bưu điện); bưu điện (thuộc)
位
wèi
vị trí; chỗ; nơi; địa vị; chức vị
置
zhì
gác lên; để lên; thiết lập; bố trí; trang trí; xếp đặt; trí