Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
男
子
单
男子单 (nánzǐdān)
nánzǐdān
Hán Việt
nam tử đơn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đơn nam (thể thao)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
男
nán
trai; nam; con trai
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người
单
dān
đơn; một; độc; lẻ (số)