Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
男
性
男性 (nánxìng)
nánxìng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nam tính
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nam giới; đàn ông
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
男
nán
trai; nam; con trai
性
xìng
tính cách; tính chất; tính năng (vật chất)
Từ có chứa 男性
男性化
nánxìnghuà
nam tính hoá
nam tính hóa
男性主义
nánxìngzhǔyì
nam tính chủ nghĩa
nam tính
男性厌恶
nánxìngyànwù
nam tính yếm ác
sự lầm lì
男性亲属
nánxìngqīnshǔ
nam tính thân thuộc
bà con
男性贬抑
nánxìngbiǎnyì
nam tính biếm ức
sự lầm lì