Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

画蛇添足 (huàshétiānzú)

huàshétiānzú

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
họa xà thiêm túc

Nghĩa

  1. vẽ rắn thêm chân; vẽ vời vô ích; làm những chuyện vô ích. (Do tích người nước Sở đi thi vẽ rắn, đã vẽ xong trước tiên. Nhưng trong khi chờ lãnh thưởng, lại ngứ…

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ