Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

界限 (jièxiàn)

jièxiàn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giới hạn

Nghĩa

  1. ranh giới; giới hạn; phạm vi; ranh; hạn giới
  2. giới hạn; hạn độ
  3. tầm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ