Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

留余地 (liúyúdì)

liúyúdì

Hán Việt
lưu dư địa

Nghĩa

  1. để lối thoát; để đường lui; rào trước đón sau; đón trước rào sau

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ