Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

番茄酱 (fānqiéjiàng)

fānqiéjiàng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phiên cà tương

Nghĩa

  1. Tương cà

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ