Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

酱 (jiàng)

jiàng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
tương

Nghĩa

  1. tương
  2. muối (rau muối bằng nước tương); (thịt) kho nước tương
  3. muối; dầm; ngâm tương (bằng xì dầu hoặc tương)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 酱