Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
酱
料
酱料 (jiàngliào)
jiàngliào
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tương liệu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Nước xốt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
酱
jiàng
tương; muối (rau muối bằng nước tương); (thịt) kho nước tương
料
liào
dự đoán; dự liệu; lường trước; trông coi; chăm sóc; quản lí