Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

虾酱 (xiājiàng)

xiājiàng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hà tương

Nghĩa

  1. mắm tôm; tương tôm; mắm ruốc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ