疱疹疱疹 (pàozhěn)pàozhěnTừ loạiDanh từ, Tính từHán Việtbào chẩnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mụn nước (bệnh đậu mùa, thuỷ đậu)2bệnh ecpet; bệnh mụn rộp