Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
疼
死
疼死 (téngsǐ)
téngsǐ
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đông tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thực sự đau
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
疼
téng
đau; buốt; nhức; yêu thương; cưng
死
sǐ
chết; mất; tử; thác; liều chết; không sợ hy sinh