Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

瘫软 (tānruǎn)

tānruǎn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
than nhuyễn

Nghĩa

  1. liệt; bại; xụi; bại liệt; phờ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ