Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

登机手续 (dēngjīshǒuxù)

dēngjīshǒuxù

Hán Việt
đăng cơ thủ tục

Nghĩa

  1. Thủ tục lên máy bay

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 登机手续