Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

登陆月球 (dēnglùyuèqiú)

dēnglùyuèqiú

Hán Việt
đăng lục nguyệt cầu

Nghĩa

  1. hạ cánh lên mặt trăng
  2. hạ cánh trên mặt trăng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ