Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
白
蛋
白
白蛋白 (báidànbái)
báidànbái
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bạch đản bạch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
albumin
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
白
bái
trắng; màu trắng; bạc; sáng; ánh sáng; trong vắt
蛋
dàn
trứng; viên; hòn; tròn (giống hình cái trứng)
Từ có chứa 白蛋白
微量白蛋白
wéiliàng bái dànbái
vi lượng bạch đản bạch
microalbumin