Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

白衣战士 (báiyīzhànshì)

báiyīzhànshì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bạch y chiến sĩ

Nghĩa

  1. chiến sĩ áo trắng; cán bộ y tế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ