Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
百
岁
老
人
百岁老人 (bǎisuìlǎorén)
bǎisuìlǎorén
Hán Việt
bá tuế lão nhân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trăm tuổi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
百
bǎi
một trăm; trăm; bách; 100; mười lần mười; nhiều; muôn; lắm; đủ điều; đủ loại; đủ kiểu; đông đảo; đông
岁
suì
năm; tuế; tuổi
老
lǎo
già; cụ già; cụ; lão; ông cụ (cách xưng hô tôn kính)
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường