的确的确 (díquè)díquèCấp độ HSKHSK 5Từ loạiPhó từHán Việtđích xácLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đích xác; đích thực; hoàn toàn chính xác; quả thực; quả là; đích2chắc chắn