皮带皮带 (pídài)pídàiTừ loạiDanh từHán Việtbì đớiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thắt lưng da; dây nịt2dây thắt lưng; dây nịt; nịt3cua-roa; dây trân4dây da