Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

盎格鲁撒克逊 (ànggélǔ sākèxùn)

ànggélǔ sākèxùn

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
áng các lỗ tát khắc tốn

Nghĩa

  1. Anglo-Saxon (người)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ