Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
盐
碱
盐碱 (yánjiǎn)
yánjiǎn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
diêm kiềm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
muối và kiềm (đất)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
盐
yán
muối ăn; muối (hoá chất)
碱
jiǎn
kiềm; chất có chứa kiềm
Từ có chứa 盐碱
盐碱地
yánjiǎndì
diêm kiềm địa
đất bị nhiễm phèn; đất bị nhiễm mặn; đất nhiễm mặn; đất nhiễm phèn; đất chua mặn; đất mặn
盐碱湿地
yánjiǎnshīdì
diêm kiềm thấp địa
đầm lầy muối