盐碱地 (yánjiǎndì)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- diêm kiềm địa
Nghĩa
- đất bị nhiễm phèn; đất bị nhiễm mặn; đất nhiễm mặn; đất nhiễm phèn; đất chua mặn; đất mặn
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.