Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

盘子 (pánzi)

pánzi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bàn tử

Nghĩa

  1. khay; đĩa; mâm
  2. tình hình buôn bán; giao dịch buôn bán

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 盘子