Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

盘碗 (pánwǎn)

pánwǎn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bàn oản

Nghĩa

  1. bát đĩa bằng sành
  2. chén đĩa
  3. đĩa và cốc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ