Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

盼望 (pànwàng)

pànwàng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phán vọng

Nghĩa

  1. trông mong; hy vọng; mong mỏi; trông chờ; mong chờ
  2. mòng; mong ước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ